CÔNG TY TNHH TVXD & PTTM MINH PHÚ - MPSTRUSS

Dự án

Báo Giá Khung Kèo Thép Tại Trà Vinh

  • Báo Giá Khung Kèo Thép Tại Trà Vinh

Bạn đang tìm kiếm báo giá khung kèo thép tại Trà Vinh để xây dựng nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự mái Nhật hoặc mái Thái? Việc lựa chọn hệ khung kèo phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí xây dựng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định, khả năng chịu lực và chất lượng tổng thể của mái nhà.

Khung kèo thép trà vinh

Hiện nay, khung kèo thép nhẹ mạ nhôm kẽm được nhiều chủ đầu tư quan tâm nhờ trọng lượng tương đối nhẹ, khả năng gia công linh hoạt và tiến độ thi công thuận tiện.

Trong bài viết này, Thép Minh Phú MPSTRUSS sẽ cung cấp bảng giá tham khảo năm 2026, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và tư vấn giải pháp khung kèo thép phù hợp với từng loại công trình tại Trà Vinh.

1. Khung Kèo Thép Nhẹ Là Gì? Vì Sao Được Ưa Chuộng?

Khung kèo thép nhẹ là hệ kết cấu sử dụng các thanh thép có tiết diện được thiết kế để tạo thành bộ khung nâng đỡ mái nhà. Hệ thống này có nhiệm vụ truyền tải trọng từ ngói lợp, phụ kiện mái và các tác động bên ngoài xuống kết cấu chịu lực của công trình.

1.1. Cấu tạo hệ khung kèo thép nhẹ

Một hệ khung kèo thép mái ngói thường bao gồm những thành phần chính:

  • Thanh kèo: Bộ phận tạo hình kết cấu mái, tiếp nhận và truyền tải trọng xuống vị trí gối đỡ.

  • Thanh mè (li tô): Được bố trí theo khoảng cách phù hợp với từng loại ngói, giúp cố định ngói lợp.

  • Thanh xà gồ, cầu phong: Sử dụng tùy theo phương án kết cấu mái hai lớp hoặc ba lớp.

  • Phụ kiện liên kết: Bao gồm vít tự khoan, bản mã, bu lông và các chi tiết liên kết theo thiết kế.

Các cấu kiện phải được tính toán đồng bộ về kích thước, tiết diện, khoảng cách và phương pháp liên kết nhằm bảo đảm khả năng làm việc của toàn bộ hệ mái.

1.2. Vật liệu thép mạ nhôm kẽm AZ100 G550 hoặc AZ200 G550

Hệ khung kèo thép nhẹ MPS–TRUSS sử dụng vật liệu thép mạ nhôm kẽm AZ100 G550 hoặc SUPRA-TRUSS AZ200 G550.

Trong đó:

  • AZ100: Chỉ khối lượng lớp phủ hợp kim nhôm kẽm danh nghĩa 100 g/m², tính tổng hai mặt theo quy định của cấp lớp phủ.

  • G550: Chỉ cấp thép cường độ cao, có giới hạn chảy danh nghĩa tối thiểu 550 MPa theo tiêu chuẩn vật liệu áp dụng.

Lớp mạ nhôm kẽm góp phần hạn chế quá trình ăn mòn khi sử dụng trong điều kiện phù hợp, trong khi thép cường độ cao cho phép thiết kế những cấu kiện có khả năng chịu lực tương ứng với yêu cầu kỹ thuật.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường sử dụng, chi tiết liên kết, vị trí mép cắt và chất lượng thi công.

1.3. Vì sao khung kèo thép nhẹ phù hợp với công trình tại Trà Vinh?

Trà Vinh có đặc trưng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Một số khu vực còn chịu ảnh hưởng của môi trường có hơi muối hoặc độ ẩm cao.

Trong điều kiện này, lựa chọn hệ khung kèo thép có lớp phủ bảo vệ thích hợp sẽ giúp giảm nguy cơ ăn mòn so với thép không được xử lý bảo vệ đầy đủ.

Ngoài ra, khung kèo thép nhẹ còn mang đến nhiều lợi ích như giảm tải trọng bản thân của kết cấu mái, thuận tiện trong vận chuyển, lắp dựng và phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc nhà ở dân dụng.

2. Báo Giá Khung Kèo Thép Tại Trà Vinh Mới Nhất 2026

Giá khung kèo thép nhẹ tại Trà Vinh năm 2026 có thể tham khảo khoảng 350.000 – 600.000 đồng/m² mái đối với các cấu hình mái ngói phổ biến, bao gồm vật tư và lắp dựng trong điều kiện thi công thông thường. Mức giá cụ thể phụ thuộc vào hệ khung, diện tích mái, khẩu độ, độ dốc và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Đây là khoảng giá tham khảo từ các bảng giá công khai năm 2026, không phải đơn giá chính thức áp dụng cho mọi công trình của MPSTRUSS.

2.1. Bảng báo giá khung kèo thép nhẹ tham khảo

Dưới đây là bảng giá giúp chủ đầu tư dự trù ngân sách trước khi lựa chọn phương án thi công.

Hạng mục

Đơn vị

Đơn giá tham khảo 2026

Khung kèo thép nhẹ mái ngói hệ 2 lớp

m² mái

350.000 – 450.000đ

Khung kèo thép nhẹ mái ngói hệ 3 lớp

m² mái

400.000 – 600.000đ

Khung kèo thép mái Nhật

m² mái

350.000 – 600.000đ

Khung kèo thép mái Thái

m² mái

350.000 – 600.000đ

Vật tư thép hệ 2 lớp

m² mái

Từ khoảng 260.000đ

Nhân công lắp dựng khung riêng

m² mái

Khoảng 40.000 – 65.000đ

Thời điểm tham khảo: tháng 10/2026. Đơn giá được đối chiếu từ thông tin công khai của các đơn vị cung cấp và thi công khung kèo năm 2026.

Lưu ý khi sử dụng bảng giá:

  • Đơn giá theo m² mái được hiểu là diện tích bề mặt mái nghiêng đối với ví dụ dự toán trong bài; cần xác nhận lại cơ sở đo tính của từng báo giá.

  • Các mức giá chưa được xác nhận thống nhất về VAT, vận chuyển và phụ kiện đặc biệt.

  • Giá khung kèo không đồng nghĩa với giá thi công mái ngói trọn gói.

  • Mái Nhật và mái Thái không có đơn giá cố định chỉ dựa trên tên kiểu mái.

  • Báo giá chính xác phải căn cứ vào bản vẽ thiết kế, vật tư và điều kiện thi công thực tế.

Khách hàng cần báo giá khung kèo mái ngói tại Trà Vinh có thể liên hệ Thép Minh Phú MPSTRUSS qua hotline 0845 878 979 để được tư vấn chi tiết.

2.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá khung kèo thép

Chi phí thi công khung kèo không chỉ phụ thuộc vào diện tích mà còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố kỹ thuật.

Diện tích mái thực tế: Diện tích càng lớn, tổng khối lượng vật tư thường càng cao. Tuy nhiên, đơn giá theo m² có thể thay đổi tùy quy mô và điều kiện tổ chức thi công.

Kiểu dáng mái: Mái Nhật, mái Thái hoặc mái có nhiều giao tuyến đòi hỏi phương án bố trí cấu kiện khác nhau. Những vị trí giao mái, mái hông và mái có hình dạng phức tạp thường phát sinh thêm vật tư, chi tiết liên kết và nhân công.

Khẩu độ kết cấu: Khoảng cách giữa các điểm đỡ quyết định đáng kể đến kích thước, chiều dày và phương án bố trí thanh kèo.

Chủng loại thép: Cấp bền thép, chiều dày vật liệu, lớp mạ và tiết diện cấu kiện ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí.

Độ dốc mái: Mái có độ dốc lớn thường làm tăng diện tích bề mặt thực tế so với diện tích hình chiếu ngang.

Điều kiện thi công: Đường vận chuyển, chiều cao công trình, mặt bằng tập kết vật tư và yêu cầu an toàn lao động đều có thể ảnh hưởng đến đơn giá tại Trà Vinh.

Vì vậy, hai công trình có cùng diện tích sàn vẫn có thể có chi phí khung kèo khác nhau đáng kể.

2.3. Cách tính chi phí khung kèo thép mái ngói

Để ước tính chi phí ban đầu, chủ đầu tư có thể áp dụng công thức:

Chi phí dự kiến = Diện tích mái tính giá × Đơn giá áp dụng + Chi phí phát sinh (nếu có).

Đối với mặt mái phẳng có độ dốc đều, diện tích mái nghiêng được ước tính theo công thức:

S mái = S chiếu bằng / Cos α

Trong đó:

  • S mái: Diện tích bề mặt mái nghiêng (m²).

  • S chiếu bằng: Diện tích hình chiếu ngang (m²).

  • α: Góc nghiêng mái so với phương ngang.

3. Ưu Điểm Của Hệ Khung Kèo Thép Nhẹ MPS–TRUSS

MPS–TRUSS là giải pháp khung kèo thép nhẹ dành cho kết cấu mái ngói, sử dụng thép mạ nhôm kẽm AZ100 G550. Hệ khung hướng đến việc tối ưu trọng lượng kết cấu, thuận tiện lắp dựng và đáp ứng yêu cầu kiến trúc của nhiều loại mái nhà dân dụng.

3.1. Trọng lượng kết cấu tương đối nhẹ

So với nhiều giải pháp sử dụng thép hình truyền thống, các cấu kiện thép thành mỏng tạo hình nguội có thể giúp giảm trọng lượng bản thân khi được thiết kế phù hợp.

Điều này đặc biệt đáng quan tâm đối với những công trình cần kiểm soát tải trọng truyền xuống hệ dầm, cột và móng.

Tuy nhiên, khả năng giảm tải cụ thể phải được đánh giá theo phương án kết cấu thực tế.

3.2. Hỗ trợ hạn chế ăn mòn

Thép mạ nhôm kẽm có lớp phủ bảo vệ bề mặt, giúp hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa môi trường và nền thép.

Đối với công trình tại Trà Vinh, cần chú ý lựa chọn lớp mạ phù hợp với điều kiện sử dụng, nhất là khu vực có nguy cơ chịu ảnh hưởng của hơi muối.

Những chi tiết như đầu vít, vị trí liên kết và mép cắt cần được xử lý đúng kỹ thuật nhằm duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài.

3.3. Thi công linh hoạt, chính xác

Các thanh thép có thể được gia công theo quy cách thiết kế và liên kết bằng phụ kiện phù hợp.

Nhờ đó, quá trình lắp dựng có thể giảm bớt một số công đoạn gia công tại công trường so với phương án kết cấu phải hàn nhiều vị trí.

Việc kiểm soát kích thước, khoảng cách thanh mè và vị trí liên kết cũng thuận tiện hơn khi có bản vẽ triển khai chi tiết.

3.4. Phù hợp nhiều kiểu mái kiến trúc

Khung kèo thép nhẹ MPS–TRUSS có thể được xem xét cho những công trình như nhà cấp 4 mái ngói, nhà phố mái Thái, biệt thự mái Nhật và mái ngói cải tạo.

Tùy vào loại mái, độ dốc, khẩu độ và tải trọng thiết kế, đơn vị kỹ thuật sẽ lựa chọn sơ đồ kết cấu phù hợp.

3.5. Thuận tiện kiểm tra và bảo trì

Kết cấu thép cần được kiểm tra định kỳ tại những vị trí có nguy cơ ẩm đọng, rò rỉ nước hoặc ăn mòn cục bộ.

Việc bảo trì đúng cách giúp phát hiện sớm những vấn đề liên quan đến phụ kiện liên kết, lớp phủ và cấu kiện chịu lực.

Độ bền sử dụng không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn chịu ảnh hưởng bởi chất lượng thiết kế, thi công và môi trường thực tế.

4. So Sánh Khung Kèo Thép Nhẹ Với Khung Kèo Thép Truyền Thống

Khung kèo thép nhẹ và khung kèo thép truyền thống đều được sử dụng trong kết cấu mái nhà. Mỗi phương án có những ưu điểm riêng về khả năng bố trí kết cấu, phương pháp thi công, chi phí và bảo trì.

Tiêu chí

Khung kèo thép nhẹ

Khung kèo thép truyền thống

Vật liệu

Thép thành mỏng, thường được mạ bảo vệ

Thép hộp, thép hình hoặc thép tổ hợp

Trọng lượng

Có thể tối ưu trọng lượng bản thân

Thường nặng hơn với nhiều cấu hình tương đương

Chống ăn mòn

Phụ thuộc lớp mạ và môi trường

Phụ thuộc sơn phủ hoặc giải pháp bảo vệ

Liên kết

Chủ yếu bằng vít, bu lông, phụ kiện

Có thể hàn hoặc liên kết bu lông

Thi công

Thuận tiện khi cấu kiện đồng bộ

Linh hoạt gia công tại công trường

Bảo trì

Kiểm tra lớp phủ và liên kết

Kiểm tra mối hàn, lớp sơn và liên kết

Chi phí

Phụ thuộc quy cách và hệ kết cấu

Phụ thuộc khối lượng thép và gia công

Tùy biến

Phù hợp nhiều kiểu mái dân dụng

Linh hoạt với các kết cấu đặc thù

Nên lựa chọn loại khung kèo nào?

Đối với các công trình nhà ở dân dụng sử dụng mái ngói, khung kèo thép nhẹ là lựa chọn đáng cân nhắc khi chủ đầu tư muốn kiểm soát trọng lượng và tổ chức thi công thuận tiện.

Trong khi đó, hệ thép truyền thống có thể phù hợp với những công trình đòi hỏi giải pháp kết cấu đặc biệt hoặc cần sử dụng cấu kiện thép hình có tiết diện lớn.

Không có phương án nào phù hợp tuyệt đối với tất cả công trình. Việc lựa chọn nên dựa trên tính toán chịu lực, điều kiện hiện trạng và ngân sách đầu tư.

5. Ứng Dụng Khung Kèo Thép Trong Các Công Trình Tại Trà Vinh

Khung kèo thép nhẹ có thể ứng dụng cho nhiều công trình xây dựng dân dụng tại Trà Vinh, từ nhà cấp 4 đến biệt thự và những dự án cải tạo mái ngói.

5.1. Nhà cấp 4 mái ngói

Đối với nhà cấp 4, hệ khung kèo thép nhẹ giúp tạo bộ khung nâng đỡ mái mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào hệ kết cấu gỗ hoặc thép hình truyền thống.

Phương án này phù hợp với các mái có hình dáng tương đối đơn giản, dễ triển khai và thuận tiện kiểm soát vật tư.

Cần lưu ý bố trí hệ giằng, liên kết với kết cấu bên dưới và khoảng cách thanh mè đúng thiết kế.

5.2. Nhà phố mái Thái

Mái Thái thường có độ dốc tương đối lớn, tạo nên hình thức kiến trúc nổi bật và hỗ trợ thoát nước mưa.

Khi thiết kế khung kèo mái Thái, cần chú trọng diện tích mái thực tế, tải trọng gió, vị trí giao mái và phương án neo giữ hệ kết cấu.

Các yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá khung kèo thép mái Thái.

5.3. Biệt thự mái Nhật

Biệt thự mái Nhật thường có nhiều mặt mái giao nhau và yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

Hệ khung kèo cần được bố trí phù hợp tại các vị trí mái hông, giao tuyến, đỉnh mái và khu vực chuyển tiếp giữa những mặt dốc.

Giá khung kèo thép mái Nhật vì thế phụ thuộc vào mức độ phức tạp của bản vẽ, thay vì chỉ dựa vào tổng diện tích xây dựng.

5.4. Công trình dân dụng

Ngoài nhà ở, hệ khung kèo thép còn có thể được xem xét cho các công trình phục vụ sinh hoạt cộng đồng, khu dịch vụ và những hạng mục mái có quy mô phù hợp.

Đối với từng công trình, cần xác định rõ tải trọng sử dụng, đặc điểm kết cấu và yêu cầu thiết kế trước khi lựa chọn giải pháp.

5.5. Công trình cải tạo mái ngói

Trong cải tạo nhà cũ, kiểm soát tải trọng mái là yếu tố quan trọng.

Giải pháp khung kèo thép nhẹ có thể mang lại lợi thế về trọng lượng bản thân, nhưng cần khảo sát khả năng chịu lực của dầm, cột, tường và các vị trí liên kết hiện hữu.

Không nên thay thế hệ khung mái khi chưa đánh giá đầy đủ tình trạng kết cấu bên dưới.

6. Quy Trình Tư Vấn, Thiết Kế Và Thi Công Khung Kèo Thép

Để bảo đảm chất lượng và kiểm soát chi phí, việc thi công khung kèo thép tại Trà Vinh nên được triển khai theo một quy trình kỹ thuật rõ ràng.

Quy trình tham khảo gồm bảy bước:

Bước 1 – Tiếp nhận thông tin công trình: Xác định diện tích mái, loại mái, vị trí xây dựng, loại ngói và yêu cầu của chủ đầu tư.

Bước 2 – Khảo sát hoặc tiếp nhận bản vẽ: Kiểm tra kích thước, cao độ, gối đỡ, độ dốc và điều kiện hiện trạng.

Bước 3 – Tư vấn phương án kết cấu: Lựa chọn hệ khung kèo, phương án bố trí thanh thép và liên kết đáp ứng yêu cầu công trình.

Bước 4 – Bóc tách khối lượng, lập báo giá: Xác định diện tích tính giá, khối lượng cấu kiện, phụ kiện và nhân công.

Bước 5 – Thống nhất phương án thi công: Làm rõ phạm vi công việc, vật tư, tiến độ và điều kiện hợp đồng.

Bước 6 – Chuẩn bị vật tư, lắp dựng: Triển khai thi công theo bản vẽ, kiểm tra khoảng cách thanh kèo, thanh mè, hệ giằng và liên kết.

Bước 7 – Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao: Đánh giá các hạng mục kỹ thuật theo yêu cầu thiết kế trước khi nghiệm thu.

Đây là quy trình tham khảo cho công tác triển khai hệ khung kèo thép; trình tự thực tế có thể được điều chỉnh theo đặc điểm từng công trình.

7. Thép Minh Phú MPSTRUSS – Giải Pháp Khung Kèo Thép Nhẹ Cho Công Trình Tại Trà Vinh

Thép Minh Phú MPSTRUSS cung cấp giải pháp hệ khung kèo thép nhẹ MPS–TRUSS ứng dụng cho kết cấu mái ngói dân dụng, sử dụng vật liệu thép mạ nhôm kẽm AZ100 G550.

Với những công trình tại Trà Vinh, việc lựa chọn hệ khung kèo phù hợp cần được xem xét đồng thời trên nhiều phương diện: độ dốc mái, hình dáng kiến trúc, kết cấu chịu lực, quy cách vật tư và ngân sách xây dựng.

Hệ MPS–TRUSS có thể được cân nhắc cho các hạng mục:

  • Khung kèo thép nhẹ nhà cấp 4 mái ngói.

  • Khung kèo thép cho nhà phố mái Thái.

  • Khung kèo mái Nhật cho biệt thự.

  • Kết cấu đỡ ngói trên mái bê tông, tùy thiết kế.

  • Hệ khung mái cho công trình cải tạo dân dụng.

Khi lựa chọn giải pháp, khách hàng nên cung cấp đầy đủ hồ sơ mái để được tư vấn phương án và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Một bảng báo giá minh bạch cần làm rõ quy cách cấu kiện, vật tư sử dụng, khối lượng, nhân công lắp dựng, vận chuyển và những hạng mục phát sinh có thể xảy ra.

8. Kết Luận – Nhận Báo Giá Khung Kèo Thép Tại Trà Vinh

Giá khung kèo thép nhẹ tại Trà Vinh phụ thuộc vào diện tích mái thực tế, loại kết cấu, độ dốc, chủng loại vật liệu và điều kiện thi công. Tham khảo đơn giá theo m² là bước đầu giúp chủ đầu tư dự trù ngân sách, nhưng báo giá chính xác vẫn cần được xác định từ bản vẽ hoặc khảo sát công trình.

Với vật liệu thép mạ nhôm kẽm AZ100 G550, hệ khung kèo thép nhẹ MPS–TRUSS là một trong những giải pháp có thể cân nhắc cho nhà cấp 4, nhà phố và biệt thự mái ngói.

THÉP MINH PHÚ MPSTRUSS – GIẢI PHÁP KHUNG KÈO THÉP NHẸ CHO MÁI NGÓI

Bạn đang cần báo giá khung kèo thép tại Trà Vinh cho công trình của mình? Hãy liên hệ Thép Minh Phú MPSTRUSS để được tư vấn phương án kết cấu và tìm hiểu chi phí phù hợp.

Các câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Giá khung kèo thép nhẹ tại Trà Vinh bao nhiêu tiền một mét vuông?

Giá khung kèo thép nhẹ mái ngói tại Trà Vinh có thể tham khảo khoảng 350.000 – 600.000 đồng/m² đối với những cấu hình phổ biến trong năm 2026. Hệ hai lớp thường có chi phí thấp hơn hệ ba lớp trong điều kiện có thể so sánh tương đương. Tuy nhiên, đơn giá phụ thuộc vào quy cách thép, diện tích mái, khẩu độ và phạm vi lắp dựng. Để xác định chi phí chính xác, cần bóc tách khối lượng theo bản vẽ công trình.

 

2. Khung kèo thép mạ nhôm kẽm AZ100 G550 có phù hợp với khí hậu Trà Vinh không?

Thép mạ nhôm kẽm AZ100 G550 có thể được sử dụng cho nhiều công trình mái ngói tại Trà Vinh khi được thiết kế và lựa chọn đúng điều kiện môi trường. Lớp mạ góp phần hạn chế ăn mòn, còn cấp thép G550 cung cấp đặc tính cường độ phục vụ tính toán kết cấu. Đối với khu vực gần biển hoặc có nguy cơ nhiễm mặn, cần đánh giá mức độ ăn mòn và xem xét yêu cầu bảo vệ vật liệu phù hợp hơn khi cần thiết.

 

3. Nên sử dụng khung kèo thép nhẹ hay khung kèo thép truyền thống cho mái ngói?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết kế và điều kiện sử dụng. Khung kèo thép nhẹ có lợi thế về trọng lượng bản thân và thuận tiện lắp dựng khi sử dụng cấu kiện đồng bộ. Trong khi đó, thép truyền thống phù hợp với nhiều dạng kết cấu đặc biệt và những phương án cần sử dụng tiết diện lớn. Chủ đầu tư nên so sánh dựa trên khả năng chịu lực, chi phí hoàn thiện, phương pháp bảo vệ chống ăn mòn và yêu cầu bảo trì.

 

4. Thi công khung kèo thép mái Nhật có đắt hơn mái Thái không?

Khung kèo thép mái Nhật không phải lúc nào cũng đắt hơn mái Thái. Chi phí chủ yếu phụ thuộc vào diện tích bề mặt mái, số lượng mặt dốc, các vị trí giao mái, khẩu độ và độ phức tạp của kết cấu. Một mái Nhật có nhiều giao tuyến có thể phát sinh thêm vật tư và nhân công, trong khi mái Thái có độ dốc lớn cũng có thể làm tăng diện tích thực tế. Cần so sánh dựa trên bản vẽ cụ thể để xác định chênh lệch.

 

5. Làm thế nào để nhận báo giá khung kèo thép chính xác tại Trà Vinh?

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên chuẩn bị bản vẽ kiến trúc, kích thước mái, độ dốc, loại ngói, vị trí công trình và yêu cầu thi công. Nếu chưa có bản vẽ hoàn chỉnh, có thể cung cấp kích thước dự kiến và hình ảnh hiện trạng để trao đổi phương án ban đầu. Liên hệ Thép Minh Phú MPSTRUSS – Hotline: 0845 878 979 để được tư vấn giải pháp khung kèo thép nhẹ và nhận báo giá theo công trình thực tế.

Gửi đánh giá của bạn
Điểm đánh giá: /5 (0 đánh giá)

Dự án khác