CÔNG TY TNHH TVXD & PTTM MINH PHÚ - MPSTRUSS

Dự án

Báo Giá Khung Kèo Thép Nhẹ Đồng Nai

  • Báo Giá Khung Kèo Thép Nhẹ Đồng Nai

Nhu cầu xây dựng nhà phố, biệt thự, nhà vườn và cải tạo mái ngói tại Đồng Nai ngày càng đa dạng. Vì vậy, báo giá khung kèo thép nhẹ Đồng Nai là thông tin được nhiều gia chủ, chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thiết kế tìm kiếm trước khi triển khai công trình. Hệ khung kèo thép nhẹ được quan tâm nhờ trọng lượng hợp lý, có thể sản xuất theo kích thước thiết kế, thuận tiện khi lắp dựng và phù hợp với nhiều kiểu mái kiến trúc.

Báo giá khung kèo thép nhẹ đồng nai

Tuy nhiên, không có một đơn giá chung áp dụng cho mọi công trình. Chi phí thực tế phụ thuộc vào diện tích mái nghiêng, kiểu mái, khẩu độ, độ dốc, loại ngói, chủng loại vật tư, vị trí công trình và phạm vi thi công. Bài viết dưới đây cung cấp bảng giá tham khảo, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và hướng dẫn cách chuẩn bị thông tin để nhận dự toán chính xác.

Để được tư vấn theo bản vẽ hoặc hiện trạng công trình, khách hàng liên hệ Thép Minh Phú - MPS TRUSS qua Hotline: 0845 878 979.

Bảng báo giá khung kèo thép nhẹ tại Đồng Nai

Giá khung kèo thép nhẹ tại Đồng Nai thường được tính theo mét vuông diện tích mái nghiêng. Với công trình cải tạo, mái có nhiều giao tuyến hoặc điều kiện thi công đặc biệt, báo giá có thể được lập theo khối lượng thực tế hoặc theo toàn bộ công trình.

Qua đối chiếu các bảng giá được công khai trên thị trường Đồng Nai và khu vực phía Nam, hệ vì kèo hai lớp có mức tham khảo khoảng 440.000–670.000 đồng/m², hệ xà gồ ba lớp khoảng 480.000–670.000 đồng/m² và hệ cầu phong, mè trên mái bê tông khoảng 230.000–470.000 đồng/m².

Đối với gói thi công mái ngói hoàn thiện, chi phí tham khảo có thể dao động khoảng 620.000–950.000 đồng/m². Mức giá cụ thể còn phụ thuộc vào loại ngói, phụ kiện mái và phạm vi công việc được thống nhất.

Bảng giá khung kèo thép nhẹ Đồng Nai tham khảo

Hạng mục Đơn vị tính Đơn giá tham khảo Phạm vi công việc Ghi chú
Hệ vì kèo thép nhẹ hai lớp m² mái nghiêng 440.000–670.000 đồng Cung cấp vật tư, phụ kiện và lắp dựng hệ vì kèo, thanh mè Phụ thuộc khẩu độ, kiểu mái và loại vật tư
Hệ xà gồ thép nhẹ ba lớp m² mái nghiêng 480.000–670.000 đồng Hệ xà gồ, cầu phong, thanh mè, phụ kiện và lắp dựng Thường áp dụng cho mái không có sàn bê tông
Hệ cầu phong, mè trên mái bê tông m² mái nghiêng 230.000–470.000 đồng Cung cấp và lắp đặt cầu phong, thanh mè trên mái bê tông Giá thay đổi theo ngói sóng hoặc ngói phẳng
Nhân công lắp dựng khung kèo m² mái nghiêng 40.000–60.000 đồng Định vị, liên kết và lắp dựng hệ khung tại công trình Chưa bao gồm vật tư khung
Nhân công lợp ngói thông dụng m² mái nghiêng 55.000–75.000 đồng Chia bước mè, lợp ngói chính và bắn vít gia cố Chưa bao gồm ngói và phụ kiện
Nhân công lợp ngói đất nung m² mái nghiêng 80.000–120.000 đồng Căn chỉnh mè và lợp ngói đất nung Phụ thuộc số viên ngói trên mỗi mét vuông
Thi công mái ngói hoàn thiện m² mái nghiêng 620.000–950.000 đồng Khung kèo, hệ mè, lắp đặt ngói và nhân công hoàn thiện theo thỏa thuận Cần xác định rõ loại ngói và phụ kiện
Cải tạo khung mái cũ Công trình Khảo sát và báo giá riêng Tháo dỡ, kiểm tra, gia cố hoặc thay mới hệ khung Không áp dụng một mức giá chung

Lưu ý khi tham khảo bảng giá

  • Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cam kết của Thép Minh Phú - MPS TRUSS.
  • Giá thường được tính theo diện tích thực tế của mặt mái nghiêng, không phải diện tích sàn.
  • Giá vật tư có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn cung và cấu hình hệ khung.
  • Tình trạng đã bao gồm hoặc chưa bao gồm thuế VAT cần được ghi rõ trong báo giá chính thức.
  • Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào địa chỉ, khoảng cách và điều kiện tiếp cận công trình.
  • Ngói nóc, ngói rìa, máng xối, tấm cách nhiệt, chống thấm, giàn giáo và thiết bị nâng có thể được tính riêng.
  • Báo giá chính xác cần được lập sau khi có bản vẽ hoặc kết quả khảo sát thực tế.
  • Khách hàng không nên so sánh hai báo giá nếu phạm vi vật tư và công việc không giống nhau.

Khung kèo thép nhẹ là gì?

Khung kèo thép nhẹ là hệ kết cấu được sử dụng để tạo hình và nâng đỡ phần mái của công trình. Hệ thống có thể bao gồm xà gồ, vì kèo, thanh giằng, cầu phong, thanh mè và các chi tiết liên kết, tùy theo phương án thiết kế.

Vật liệu thường là thép cường độ cao hoặc thép có lớp mạ bảo vệ bề mặt. Các thanh được bố trí theo khẩu độ, độ dốc, tải trọng và hình học của mái. Chủng loại vật tư và khoảng cách giữa các thanh cần được xác định theo yêu cầu kỹ thuật của từng công trình, không nên áp dụng một cấu hình duy nhất cho mọi loại mái.

Khung kèo thép nhẹ có thể được sử dụng cho:

  • Mái ngói nhà phố.
  • Mái biệt thự và nhà vườn.
  • Mái Nhật, mái Thái.
  • Mái hai dốc và mái bốn dốc.
  • Mái sảnh, mái hiên.
  • Công trình nâng tầng hoặc cải tạo mái cũ.

Hiệu quả sử dụng lâu dài phụ thuộc vào chất lượng vật tư, thiết kế kết cấu, phương án liên kết, điều kiện môi trường và quy trình thi công.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá khung kèo thép nhẹ Đồng Nai

Giá khung kèo thép nhẹ không chỉ được quyết định bởi diện tích. Hai công trình có diện tích mái tương đương vẫn có thể chênh lệch đáng kể về chi phí nếu khác nhau về hình dáng, tải trọng, loại ngói và điều kiện thi công.

Diện tích và quy mô mái

Diện tích mái quyết định khối lượng thanh thép, phụ kiện liên kết, nhân công và vận chuyển. Công trình có diện tích lớn cần nhiều vật tư hơn nhưng có thể thuận lợi hơn trong việc tổ chức sản xuất và thi công.

Diện tích tính giá thường là diện tích mặt nghiêng thực tế. Một ngôi nhà có diện tích sàn 100 m² không đồng nghĩa diện tích mái cũng là 100 m². Mái có độ vươn và độ dốc lớn sẽ có diện tích thực tế cao hơn.

Kiểu dáng và độ phức tạp của mái

Mái hai dốc đơn giản thường dễ bóc tách khối lượng hơn mái bốn dốc, mái Nhật, mái Thái hoặc mái biệt thự có nhiều lớp chồng.

Các vị trí giao mái, mái phụ, khe thoát nước, đường nóc, đường rìa và góc cắt làm tăng số lượng chi tiết cần xử lý. Mái càng nhiều giao tuyến thì lượng vật tư hao hụt, phụ kiện và nhân công hoàn thiện càng có thể tăng.

Khẩu độ, độ dốc và tải trọng mái

Khẩu độ là khoảng cách giữa các điểm tựa mà hệ khung phải vượt qua. Khẩu độ lớn có thể yêu cầu thay đổi tiết diện thanh, mật độ bố trí hoặc phương án liên kết.

Độ dốc ảnh hưởng đến diện tích mái, khả năng di chuyển của thợ và cách bố trí hệ mè. Mái có độ dốc lớn hoặc nằm ở vị trí cao cũng đòi hỏi biện pháp an toàn phù hợp.

Tải trọng mái được xác định từ loại ngói, phụ kiện, các lớp cách nhiệt, trần và những tải trọng liên quan khác. Khi tải trọng thay đổi, phương án kết cấu và khối lượng vật tư cũng có thể thay đổi.

Loại ngói sử dụng

Ngói đất nung, ngói màu, ngói sóng và ngói phẳng có kích thước, trọng lượng và khoảng cách chia mè khác nhau. Vì vậy, loại ngói cần được xác định trước khi hoàn thiện thiết kế khung kèo.

Ngói có số lượng viên trên mỗi mét vuông lớn thường cần nhiều công căn chỉnh và lắp đặt hơn. Các loại ngói phẳng hoặc ngói có yêu cầu liên kết riêng cũng có thể làm thay đổi hệ mè và phương án thi công.

Chủng loại và tiêu chuẩn vật tư

Báo giá khung kèo cần thể hiện rõ loại hệ kết cấu, quy cách thanh, phụ kiện và phạm vi cung cấp. Không nên chỉ ghi một dòng “khung kèo thép nhẹ” mà không có mô tả cụ thể.

Các hệ vật tư khác nhau có thể có mức giá chênh lệch đáng kể. Khách hàng nên yêu cầu đơn vị thi công cung cấp mô tả vật tư và phương án bố trí thay vì tự suy đoán độ dày hoặc lớp mạ khi chưa có tài liệu chính thức.

Điều kiện vận chuyển và thi công

Công trình trong hẻm nhỏ, nhà cao tầng hoặc khu vực không có nơi tập kết vật tư thường cần thêm nhân công vận chuyển thủ công. Những mái nằm sát công trình lân cận cũng có thể yêu cầu giàn giáo và biện pháp bảo vệ riêng.

Khoảng cách từ nơi tập kết hoặc sản xuất đến công trình tại Biên Hòa, Long Thành, Nhơn Trạch, Trảng Bom hay các huyện xa hơn cũng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.

Điều kiện thời tiết và tiến độ yêu cầu có thể tác động đến việc bố trí nhân lực. Vì vậy, địa chỉ và thời gian dự kiến thi công là thông tin cần có khi lập báo giá.

Phạm vi công việc trong báo giá

Báo giá chỉ cung cấp vật tư khác hoàn toàn với báo giá vật tư kèm lắp dựng. Gói thi công mái ngói hoàn thiện lại có thể bao gồm thêm ngói chính, ngói phụ kiện và nhân công lợp.

Khách hàng cần kiểm tra báo giá có bao gồm các nội dung sau hay không:

  1. Vật tư hệ khung.
  2. Phụ kiện liên kết.
  3. Nhân công lắp dựng.
  4. Vận chuyển đến công trình.
  5. Ngói chính và ngói phụ kiện.
  6. Nhân công lợp ngói.
  7. Máng xối và xử lý giao mái.
  8. Giàn giáo hoặc thiết bị nâng.
  9. Thuế VAT.
  10. Tháo dỡ và vận chuyển vật tư cũ.

Việc phân tách rõ từng hạng mục giúp khách hàng kiểm soát ngân sách và hạn chế phát sinh.

Vì sao nên sử dụng khung kèo thép nhẹ cho công trình tại Đồng Nai?

Khung kèo thép nhẹ là giải pháp đáng cân nhắc cho nhà phố, biệt thự và công trình cải tạo tại Đồng Nai. Lựa chọn này đặc biệt phù hợp khi chủ đầu tư muốn kiểm soát tải trọng, tiến độ và kích thước lắp dựng.

Trọng lượng hợp lý

Hệ khung có trọng lượng tương đối nhẹ so với một số phương án kết cấu truyền thống. Đặc điểm này có thể giúp giảm tải lên hệ tường, cột và móng khi toàn bộ công trình được tính toán phù hợp.

Sản xuất theo kích thước thiết kế

Các thanh có thể được chuẩn bị dựa trên bản vẽ và kích thước mái. Nhờ đó, việc lắp dựng tại công trường dễ kiểm soát hơn và hạn chế một phần công đoạn gia công thủ công.

Tiến độ thi công thuận lợi

Hệ khung sử dụng các chi tiết liên kết cơ khí nên có thể rút ngắn một số công đoạn tại hiện trường. Tiến độ thực tế vẫn phụ thuộc vào diện tích, mức độ phức tạp, nhân lực và điều kiện thời tiết.

Không bị mối mọt như vật liệu gỗ

Thép không phải nguồn thức ăn của mối mọt. Đây là một ưu điểm đáng chú ý đối với công trình ở khu vực có khí hậu nóng ẩm.

Tuy nhiên, hệ thép vẫn cần được lựa chọn và thi công phù hợp với môi trường sử dụng để kiểm soát nguy cơ ăn mòn.

Phù hợp nhiều kiểu mái

Khung kèo thép nhẹ có thể được thiết kế cho mái hai dốc, mái bốn dốc, mái Nhật, mái Thái và nhiều kiểu mái biệt thự. Mỗi kiểu mái cần phương án bố trí và liên kết riêng.

Thuận tiện khi cải tạo mái

Với công trình cải tạo, trọng lượng hệ khung là một yếu tố có lợi. Tuy nhiên, kết cấu tường, dầm, cột và các điểm tựa hiện hữu vẫn phải được kiểm tra trước khi thay mái.

Khả năng sử dụng lâu dài

Hệ khung có thể sử dụng lâu dài khi vật tư, thiết kế và quy trình thi công phù hợp. Không nên sử dụng những tuyên bố tuyệt đối như “không bao giờ gỉ” hoặc “bền vĩnh viễn” vì tuổi thọ còn phụ thuộc môi trường và quá trình sử dụng.

So sánh khung kèo thép nhẹ và khung mái truyền thống

Tiêu chí Khung kèo thép nhẹ Khung thép hộp truyền thống Khung gỗ
Trọng lượng Tương đối nhẹ Thường nặng hơn tùy quy cách Phụ thuộc loại gỗ và tiết diện
Tốc độ thi công Thuận lợi khi được chuẩn bị theo bản vẽ Phụ thuộc khối lượng gia công và hàn lắp Phụ thuộc tay nghề thợ mộc
Độ chính xác Dễ kiểm soát theo kích thước thiết kế Phụ thuộc thiết bị và tay nghề Phụ thuộc chất lượng gỗ và gia công
Khả năng chống mối mọt Không bị mối mọt như gỗ Không bị mối mọt Cần xử lý phòng mối
Kiểm soát chất lượng Kiểm soát qua vật tư, bản vẽ và liên kết Cần kiểm tra vật tư, mối hàn và bề mặt Cần kiểm tra nguồn gỗ, độ ẩm và mối nối
Yêu cầu bảo trì Phụ thuộc môi trường và lớp bảo vệ Cần kiểm tra mối hàn và bề mặt thép Có thể cần xử lý ẩm, mối mọt hoặc cong vênh
Mức độ phù hợp với mái ngói Phù hợp khi được thiết kế đúng tải trọng Có thể sử dụng cho nhiều kiểu mái Phù hợp công trình cần kết cấu hoặc thẩm mỹ gỗ

Không có giải pháp nào phù hợp tuyệt đối cho mọi công trình. Khung thép hộp có tính linh hoạt trong gia công, khung gỗ có giá trị thẩm mỹ riêng, còn khung kèo thép nhẹ có lợi thế về trọng lượng và khả năng chuẩn hóa.

Phương án cuối cùng cần dựa trên thiết kế kiến trúc, khả năng chịu lực, ngân sách, loại ngói và điều kiện sử dụng.

Các khu vực nhận thi công khung kèo thép nhẹ tại Đồng Nai

Thép Minh Phú - MPS TRUSS hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu tư vấn, khảo sát và báo giá tại nhiều khu vực thuộc Đồng Nai. Khả năng triển khai thực tế phụ thuộc vào lịch trình, vị trí và quy mô công trình.

Các khu vực tiếp nhận yêu cầu gồm:

  • Biên Hòa.
  • Long Khánh.
  • Long Thành.
  • Nhơn Trạch.
  • Trảng Bom.
  • Vĩnh Cửu.
  • Thống Nhất.
  • Định Quán.
  • Xuân Lộc.
  • Cẩm Mỹ.
  • Tân Phú.

Đối với khung kèo thép nhẹ Biên Hòa, điều kiện đường vào và vị trí tập kết vật tư cần được kiểm tra, nhất là công trình trong khu dân cư hoặc hẻm nhỏ.

Các công trình khung kèo thép nhẹ Long Thành và Nhơn Trạch cần cung cấp địa chỉ cụ thể để tính khoảng cách vận chuyển. Với công trình tại Xuân Lộc, Định Quán, Cẩm Mỹ hoặc Tân Phú, chi phí và lịch khảo sát được xác nhận theo từng dự án.

Quy trình khảo sát và báo giá khung kèo thép nhẹ

Bước 1: Tiếp nhận thông tin công trình

Khách hàng cung cấp địa chỉ, loại công trình, diện tích dự kiến và phạm vi công việc. Những thông tin này được sử dụng để đánh giá sơ bộ nhu cầu.

Bước 2: Thu thập bản vẽ hoặc kích thước mái

Bản vẽ kiến trúc, mặt bằng mái hoặc kích thước cơ bản giúp xác định hình dáng, diện tích, khẩu độ và số lượng mặt dốc.

Bước 3: Khảo sát thực tế khi cần thiết

Công trình cải tạo, chưa có bản vẽ hoặc có điều kiện thi công phức tạp nên được khảo sát trực tiếp. Việc khảo sát giúp kiểm tra điểm tựa, chiều cao và đường vận chuyển.

Bước 4: Tư vấn phương án khung kèo và vật liệu

Đơn vị kỹ thuật đề xuất hệ hai lớp, ba lớp hoặc hệ cầu phong, mè trên mái bê tông dựa trên cấu tạo công trình.

Bước 5: Lập phương án bố trí hệ khung

Các vị trí xà gồ, vì kèo, thanh giằng, cầu phong, mè và liên kết được xác định theo phương án đã thống nhất.

Bước 6: Gửi báo giá chi tiết

Báo giá cần thể hiện đơn vị tính, khối lượng, vật tư, nhân công, vận chuyển, thuế và những phần việc chưa bao gồm.

Bước 7: Thống nhất tiến độ và phạm vi thi công

Hai bên xác nhận thời gian triển khai, điều kiện mặt bằng, phạm vi cung cấp và trách nhiệm của từng bên.

Bước 8: Sản xuất, vận chuyển và lắp dựng

Vật tư được chuẩn bị theo phương án, vận chuyển đến công trình và lắp dựng theo trình tự kỹ thuật đã thống nhất.

Bước 9: Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao

Hệ khung được kiểm tra về vị trí, cao độ, liên kết và khối lượng. Các hạng mục hoàn thiện được đối chiếu trước khi bàn giao.

Cách nhận báo giá khung kèo thép nhẹ chính xác

Để nhận báo giá sát với công trình, khách hàng nên chuẩn bị:

  1. Địa chỉ công trình.
  2. Diện tích mái dự kiến.
  3. Bản vẽ mặt bằng mái hoặc bản vẽ kiến trúc.
  4. Kiểu mái dự kiến.
  5. Độ dốc mái.
  6. Loại ngói hoặc vật liệu lợp.
  7. Chiều cao công trình.
  8. Thời gian dự kiến thi công.
  9. Nhu cầu chỉ mua vật tư hay thi công trọn gói.
  10. Hình ảnh hiện trạng nếu là công trình cải tạo.

Trường hợp chưa có bản vẽ hoàn chỉnh, khách hàng có thể gửi hình ảnh, video và kích thước cơ bản. Thép Minh Phú - MPS TRUSS sẽ dựa trên thông tin ban đầu để tư vấn bước tiếp theo.

Hotline tiếp nhận tư vấn: 0845 878 979.

Vì sao nên lựa chọn Thép Minh Phú - MPS TRUSS?

Thép Minh Phú - MPS TRUSS tư vấn phương án dựa trên hiện trạng, bản vẽ và yêu cầu thực tế của công trình. Mục tiêu là giúp khách hàng hiểu rõ phạm vi công việc trước khi quyết định.

Các nội dung hỗ trợ gồm:

  • Tư vấn giải pháp theo bản vẽ hoặc hiện trạng.
  • Hỗ trợ khảo sát khi cần thiết.
  • Phân tách báo giá theo từng hạng mục.
  • Tư vấn hệ khung phù hợp với kiểu mái và loại ngói.
  • Thi công theo phương án kỹ thuật đã thống nhất.
  • Đồng hành từ bước tiếp nhận thông tin đến nghiệm thu.
  • Hỗ trợ khách hàng tại Đồng Nai và khu vực lân cận.

Khách hàng nên trao đổi rõ về vật tư, đơn vị tính, thuế, vận chuyển, phụ kiện và phạm vi hoàn thiện. Đây là cơ sở quan trọng để kiểm soát ngân sách và tiến độ.

Kết luận

Báo giá khung kèo thép nhẹ Đồng Nai phụ thuộc vào diện tích mái, hình dáng kiến trúc, khẩu độ, độ dốc, loại ngói, vật tư, vị trí công trình và phạm vi công việc. Vì vậy, khách hàng không nên lựa chọn đơn vị chỉ dựa trên mức giá tính theo mét vuông.

Một báo giá phù hợp cần làm rõ hệ khung được sử dụng, vật tư và phụ kiện, nhân công, vận chuyển, thuế và các hạng mục hoàn thiện. Việc cung cấp bản vẽ hoặc khảo sát hiện trạng giúp hạn chế chênh lệch giữa dự toán và khối lượng thi công thực tế.

Liên hệ Thép Minh Phú - MPS TRUSS để được tư vấn phương án và báo giá khung kèo thép nhẹ tại Đồng Nai phù hợp với công trình.

Hotline: 0845 878 979

Các câu hỏi thường gặp (FAQs)

Khung kèo thép nhẹ tại Đồng Nai có giá bao nhiêu một mét vuông?

Giá hệ khung có vật tư và nhân công lắp dựng hiện được tham khảo khoảng 440.000–670.000 đồng/m² đối với hệ vì kèo hai lớp và khoảng 480.000–670.000 đồng/m² đối với hệ ba lớp. Giá chính xác phụ thuộc vào bản vẽ, diện tích, khẩu độ, loại ngói và vật tư sử dụng.

Báo giá khung kèo thép nhẹ đã bao gồm ngói chưa?

Thông thường, giá hệ khung kèo không mặc nhiên bao gồm ngói. Giá cần được phân biệt rõ giữa khung kèo có lắp dựng, nhân công lợp ngói và gói mái hoàn thiện. Khách hàng nên kiểm tra danh mục vật tư để biết ngói chính, ngói nóc và ngói rìa đã được tính hay chưa.

Có cần khảo sát công trình trước khi báo giá không?

Không phải mọi công trình đều cần khảo sát trước khi báo giá sơ bộ. Nếu bản vẽ và kích thước mái đầy đủ, đơn vị thi công có thể dự toán ban đầu. Công trình cải tạo, mái nhiều giao tuyến hoặc vị trí khó tiếp cận nên được khảo sát để hạn chế sai lệch khối lượng.

Khung kèo thép nhẹ có phù hợp với mái Nhật và mái Thái không?

Khung kèo thép nhẹ có thể sử dụng cho mái Nhật và mái Thái khi được thiết kế theo hình dáng, độ dốc, khẩu độ và tải trọng thực tế. Các mái có nhiều lớp chồng và giao tuyến cần bố trí thanh, điểm liên kết và đường thoát nước phù hợp.

Thời gian thi công khung kèo thép nhẹ mất bao lâu?

Thời gian thi công phụ thuộc vào diện tích, mức độ phức tạp, chiều cao, phạm vi công việc và điều kiện thời tiết. Mái đơn giản thường thi công thuận lợi hơn mái biệt thự nhiều giao tuyến. Tiến độ chính xác được thống nhất sau khi kiểm tra bản vẽ và mặt bằng.

Gửi đánh giá của bạn
Điểm đánh giá: /5 (0 đánh giá)

Dự án khác